Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhận thức, nhận ra" (1)
nhận thức, nhận ra
Tiếng Anh
Động từrecognize
Tôi có thể nhận ra anh ấy ngay cả từ xa.
I was able to recognize him even from a distance.
Từ liên quan "nhận thức, nhận ra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhận thức, nhận ra" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
